family phoeniculidae

Định nghĩa

Danh từ: Họ Phoeniculidae một danh từ khoa học chỉ một họ chim trong bộ Bucerotiformes, bao gồm các loài chim gọi là "wood hoopoes" (chim đầu rìu gỗ). Đây nhóm chim kích thước trung bình, mỏ dài cong, thường sốngchâu Phi cận Sahara.

dụ sử dụng
  • (Họ Phoeniculidae bao gồm khoảng tám loài.)
  • (Các loài chim trong họ Phoeniculidae nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family Phoeniculidae": thuộc về họ Phoeniculidae.

    • The green wood hoopoe belongs to the family Phoeniculidae. (Chim đầu rìu gỗ xanh thuộc về họ Phoeniculidae.)
  • "the taxonomy of the family Phoeniculidae": phân loại học của họ Phoeniculidae.

    • Recent genetic studies have revised the taxonomy of the family Phoeniculidae. (Các nghiên cứu di truyền gần đây đã sửa đổi phân loại học của họ Phoeniculidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Phoeniculid (danh từ/ tính từ): thành viên hoặc liên quan đến họ Phoeniculidae.

    • Phoeniculids are often found in savanna habitats. (Các loài chim thuộc họ Phoeniculidae thường được tìm thấy trong môi trường sống thảo nguyên.)
  • Wood hoopoe (danh từ): tên thông thường của các loài trong họ Phoeniculidae.

    • The wood hoopoe has a long, curved bill. (Chim đầu rìu gỗ một cái mỏ dài cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ chim đầu rìu gỗ: tên tiếng Việt thông dụng cho họ Phoeniculidae.

    • Họ chim đầu rìu gỗ bao gồm các loài chim đặc hữu của châu Phi.
  • Phoeniculidae (danh từ khoa học): tên Latinh chính thức.

    • Phoeniculidae một họ chim nhỏ trong bộ Bucerotiformes.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phân loại họ Phoeniculidae: hành động xác định sắp xếp các loài trong họ này.

    • Các nhà điểu học đang phân loại họ Phoeniculidae dựa trên dữ liệu di truyền. (Ornithologists are classifying the family Phoeniculidae based on genetic data.)
  • Nghiên cứu họ Phoeniculidae: hoạt động tìm hiểu về họ chim này.

    • ấy nghiên cứu họ Phoeniculidae để hiểu hơn về hành vi của chúng. (She studies the family Phoeniculidae to better understand their behavior.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family Phoeniculidae" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mang tính học thuật: - "nằm trong họ Phoeniculidae": thuộc về nhóm phân loại này. - Loài chim này nằm trong họ Phoeniculidae, không phải họ Upupidae. (This bird species falls within the family Phoeniculidae, not the family Upupidae.)